| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bright (light), dazzling | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | very bright, brightly-lit | căn nhà sáng choang | a brightly-lit house |
| adj | very bright, brightly-lit | đèn sáng choang | a very bright light |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất sáng, đến mức làm cho mọi vật như ánh lên | nhà cửa sáng choang ~ đèn điện thắp sáng choang |
Lookup completed in 200,510 µs.