sáng sủa
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| bright (full of light), clear, well-lit, intelligent |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
very light, bright, luminous |
(như) nhà cửa sáng sủa | very light house |
| adj |
very light, bright, luminous |
mặt mày sáng sủa | bright face |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
có nhiều ánh sáng chiếu vào, gây cảm giác thoải mái, dễ chịu |
bầu trời sáng sủa ~ ngôi nhà cao ráo, sáng sủa |
| A |
có nhiều nét lộ vẻ thông minh [thường nói về người còn ít tuổi] |
mặt mũi sáng sủa ~ đầu óc không được sáng sủa |
| A |
[cách diễn đạt, trình bày] rõ ràng, rành mạch, dễ hiểu |
lối viết sáng sủa, mạch lạc ~ trình bày sáng sủa |
| A |
tốt đẹp và cho thấy có nhiều triển vọng |
một tương lai sáng sủa đang mở ra trước mắt |
Lookup completed in 174,798 µs.