| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bright, brilliant, dazzling | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | dazzlingly bright | căn nhà sáng trưng | a dazzlingly bright house |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | sáng đến mức có thể thấy rõ mồn một mọi vật | đèn điện thắp sáng trưng |
Lookup completed in 160,215 µs.