bietviet

sáp

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) wax, lipstick; (2) to drink; (3) to transplant (rice)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất mềm không thấm nước do một số sâu bọ tiết ra để xây tổ hoặc làm vỏ bảo vệ bên ngoài sáp ong
N chất mềm không thấm nước, trông giống như sáp ong, thường màu trắng ngà, có nhiều công dụng khác nhau sáp nến ~ sáp nẻ
N chất mềm và dẻo, màu hồng hay đỏ, dùng để trang điểm sáp bôi môi ~ soi gương đánh sáp
N chất mềm và trơn, dùng để bôi tóc cho bóng mượt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 167 occurrences · 9.98 per million #6,062 · Advanced

Lookup completed in 165,024 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary