| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to examine, test (students) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kiểm tra xem kiến thức hay khả năng có đáp ứng yêu cầu hay không | kiểm tra sát hạch ~ trượt trong kì sát hạch |
Lookup completed in 199,679 µs.