| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| snail terrestrial leech | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ốc sên [nói tắt] | chậm như sên |
| N | động vật thân mềm ở cạn, có dạng giun, không có vỏ, tiết nhiều chất nhờn để tự bảo vệ, ăn thực vật và các chất mùn bã | |
| N | vắt | con sên rừng |
| Compound words containing 'sên' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ốc sên | 56 | snail |
| xương sên | 0 | anklebone, astragalus, talus |
Lookup completed in 174,081 µs.