| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clam, oyster | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các loài trai biển nhỏ và tròn, vỏ dày có khía xù xì, thịt ăn được | |
| Compound words containing 'sò' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sò huyết | 5 | sò biển, thịt có chất dịch màu đỏ như huyết |
| nấm sò | 1 | nấm mỡ hình dáng giống như cái vỏ sò |
| vỏ sò | 0 | (oyster) shell |
Lookup completed in 154,964 µs.