| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the first and fifteenth of a lunar month | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày mồng một và ngày rằm âm lịch, về mặt là những ngày phải cúng bái đối với người theo đạo Phật | |
Lookup completed in 202,258 µs.