| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to shake | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [chất lỏng trong đồ đựng] chao qua chao lại như sắp tràn ra vì bị lắc động mạnh | thùng nước sóng sánh ~ rượu sóng sánh trong li |
Lookup completed in 169,559 µs.