| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) eventful, excitement (2) choppy, rough | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Effervescent | Tuổi trẻ sôi động | Effervescent youth | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở trạng thái có nhiều biến động không ngừng | tình hình mỗi lúc một sôi động ~ nhịp sống sôi động |
Lookup completed in 157,380 µs.