| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| waterways | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sông, về mặt là cảnh vật thiên nhiên, hoặc điều kiện sinh sống của con người [nói khái quát] | ngắm cảnh sông nước ~ thạo nghề sông nước ~ dân sông nước |
Lookup completed in 172,077 µs.