| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| intelligibly speaking fluent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [trẻ nhỏ phát âm] rõ, đúng, rành rọt từng tiếng, từng lời | cháu bé nói chưa sõi |
| A | [nói] đúng, thành thạo một ngôn ngữ nào đó khác với ngôn ngữ của dân tộc mình | nói sõi tiếng Anh |
| Compound words containing 'sõi' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nói sõi | 1 | to speak fluently |
Lookup completed in 329,874 µs.