| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| die, dice | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khối vuông nhỏ có sáu mặt, chấm số từ một đến sáu, dùng trong một số loại trò chơi, cờ bạc | quân súc sắc ~ gieo súc sắc |
| N | đồ chơi của trẻ em gồm một cán cầm gắn với một bầu kín có chứa hạt cứng ở trong, lắc nghe thành tiếng | |
Lookup completed in 173,222 µs.