| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flintlock (rifle) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | súng trường kiểu cũ, chế tạo theo phương pháp thủ công, nạp thuốc phóng và đạn từ miệng nòng, gây hoả bằng một kíp kiểu va đập đặt ở đuôi nòng | |
Lookup completed in 171,528 µs.