| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| negligent, inattentive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không quan tâm, chú ý đến trong chốc lát nên để xảy ra điều đáng tiếc | sơ ý, làm vỡ phích nước ~ sơ ý nói lỡ lời |
Lookup completed in 193,965 µs.