bietviet

sơ lược

Vietnamese → English (VNEDICT)
cursory; outline, sketch, summary
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết nhỏ, không quan trọng giới thiệu sơ lược ~ trình bày sơ lược ~ tóm tắt sơ lược
A rất chung chung, không đi sâu vào từng điểm nhỏ nhất thông tin mang tính sơ lược ~ hiểu một cách sơ lược
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 49 occurrences · 2.93 per million #11,071 · Advanced

Lookup completed in 223,796 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary