| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cursory; outline, sketch, summary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết nhỏ, không quan trọng | giới thiệu sơ lược ~ trình bày sơ lược ~ tóm tắt sơ lược |
| A | rất chung chung, không đi sâu vào từng điểm nhỏ nhất | thông tin mang tính sơ lược ~ hiểu một cách sơ lược |
Lookup completed in 223,796 µs.