| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shirt | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | áo kiểu Âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ, có tay | mặc sơ mi |
| N | chi tiết máy có dạng ống mỏng, có tác dụng bảo vệ | sơ mi xi lanh của động cơ đốt trong |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| aó sơ mi | the shirt | clearly borrowed | chemise(French) |
Lookup completed in 160,552 µs.