| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| oil-paint | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất liệu hội hoạ, nhão, hơi quánh, không hoà tan trong nước, chế từ màu bột và dầu ép, thường dùng vẽ tranh | vẽ bằng sơn dầu |
| N | tranh sơn dầu [nói tắt] | bức sơn dầu |
Lookup completed in 173,899 µs.