| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hoarfrost | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sương đông thành những hạt băng trắng xoá phủ trên mặt đất và cây cỏ, trông như muối | đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng) |
Lookup completed in 182,647 µs.