| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| woman in childbirth, lying-in woman | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người phụ nữ đang trong thời kì chửa đẻ, trong quan hệ với thầy thuốc, bệnh viện | theo dõi sức khoẻ của sản phụ |
Lookup completed in 155,626 µs.