bietviet

sấn

Vietnamese → English (VNEDICT)
to rush at, rush headlong at
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần thịt có nạc nằm trên mỡ phần ở lưng, mông và vai lợn thịt sấn ~ mông sấn
V xông thẳng tới, không kể gì xung quanh sấn ngay đến bên cạnh ~ sấn vào đánh bạn
A [hành động] bừa đi, bất chấp tất cả bảo nhau làm sấn tới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 219,704 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary