| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| head and tail | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lối đánh bạc thời trước, đoán đồng tiền gieo úp trong bát là sấp hay ngửa mà ăn tiền | chơi sấp ngửa |
| A | [dáng vẻ] vội vàng, tất tả | nghe tin dữ, sấp ngửa chạy về |
Lookup completed in 176,951 µs.