| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| beating, pelting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng mưa to đổ xuống dồn dập | mưa sầm sập ~ "Tiếng khoan như gió thoảng ngoài, Tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa." (TKiều) |
| A | từ gợi tả vẻ nhanh, mạnh và dồn dập | máy bay sầm sập lao tới ~ đám người sầm sập tiến vào |
Lookup completed in 159,723 µs.