| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lumpy, full of pustules | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều nốt nổi xù xì trên bề mặt, không trơn, không nhẵn | da sần ~ hai bàn tay chai sần ~ mặt vải sần |
| A | [quả cây] bị khô, không có nước | quả cam sần |
| Compound words containing 'sần' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sần sùi | 19 | lumpy, rough, scaly |
| sần sật | 2 | crunchy |
| da sần | 0 | da thuộc trên mặt có in những vân hoa lồi lõm sần sùi |
| sần mặt | 0 | Lumpy |
Lookup completed in 173,460 µs.