| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| decree, order | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản pháp luật do người đứng đầu nhà nước kí, quy định những vấn đề thuộc quyền lập pháp của quốc hội trong thời gian quốc hội không họp | |
Lookup completed in 188,153 µs.