| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aspect, color, coloring shade of meaning, nuance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nét phân biệt tinh tế giữa những sự vật về cơ bản giống nhau | các từ đồng nghĩa thường khác nhau về sắc thái |
Lookup completed in 177,922 µs.