| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| kudzu | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây leo cùng họ với đậu, đỗ, lá có ba lá chét rộng, rễ củ dài giống như củ sắn, chứa nhiều bột, dùng để ăn hay làm thuốc | khóm sắn dây ~ bột sắn dây |
Lookup completed in 159,468 µs.