| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be willing (to), glad to, prepared to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | sẵn sàng làm việc gì đó vì người khác một cách vui vẻ | sẵn lòng tha thứ ~ sẵn lòng giúp đỡ mọi người |
Lookup completed in 210,430 µs.