| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sparrow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim sẻ [nói tắt] | bầy sẻ nhỏ |
| V | chia bớt ra, lấy ra một phần [thường để cùng hưởng] | tôi sẻ bát nước làm hai phần ~ mẹ sẻ cơm để phần cho chị |
| Compound words containing 'sẻ' (11) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chia sẻ | 1,555 | to share |
| suôn sẻ | 67 | flowing, smooth |
| chim sẻ | 21 | chim nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn, ăn các hạt ngũ cốc |
| san sẻ | 14 | to share |
| cánh sẻ | 4 | Crossed |
| bắn sẻ | 0 | ask for lady’s hand |
| chia sẻ mục tiêu chung | 0 | to share common goals |
| con sẻ | 0 | sparrow |
| se sẻ | 0 | chim sẻ |
| son sẻ | 0 | Still childless (nói về người vợ) |
| đánh chim sẻ | 0 | đánh phân tán từng tổ nhỏ hoặc từng người, lúc ẩn lúc hiện [một lối đánh trong quân sự] |
Lookup completed in 202,261 µs.