| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bassia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây lấy gỗ mọc ở rừng, thân thẳng, lá dài, gỗ có lõi nâu đỏ, thớ mịn, nặng và bền, được coi là một trong bốn loại gỗ tốt nhất [đinh, lim, sến, táu] dùng trong xây dựng | |
| Compound words containing 'sến' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đàn sến | 0 | đàn có hai dây, bầu cộng hưởng hình múi ghép tròn, cần dài, phím cao, thích hợp với những bản nhạc vui |
Lookup completed in 203,979 µs.