| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| very thick | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở vị trí chạm sát mặt nền khi chuyển động | đá sệt quả bóng ~ kéo sệt trên mặt đường |
| Compound words containing 'sệt' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sợ sệt | 19 | afraid, fear |
| sền sệt | 7 | hơi quánh lại |
| đặc sệt | 6 | very thick, dense, thoroughly, genuinely |
| lệt sệt | 0 | từ gợi tả tiếng giày dép hay vật gì tương tự kéo lê trên mặt nền |
| sống trong tình trạng sợ sệt | 0 | to live in fear |
Lookup completed in 159,884 µs.