| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| remainder, balance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số còn lại sau khi lấy số bị chia trừ đi tích của số chia với thương | 50 chia cho 7 được 7, số dư là 1 |
| N | số còn lại sau khi đã đối chiếu số tăng và số giảm, hoặc số tiền gửi vào và số tiền lấy ra | kiểm tra số dư trong tài khoản |
Lookup completed in 208,263 µs.