| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| numeral | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ chuyên biểu thị số lượng hoặc thứ tự [trong tiếng Việt là danh từ số lượng] | ''một'', ''hai'', ''nhất'', ''nhì'' đều là số từ |
Lookup completed in 285,693 µs.