| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| decimal number | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phân số thập phân viết dưới hình thức không có mẫu số và vạch ngang phân số, mà dùng một dấu phẩy đặt ở vị trí thích hợp trong tử số | 1,22 (= R) là một số thập phân |
Lookup completed in 173,284 µs.