bietviet

sồi

Vietnamese → English (VNEDICT)
floss, floss silk oak
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung một số cây to cùng họ với dẻ, cành non có lông, lá hình trái xoan dài nhọn đầu, gỗ rắn, thường dùng trong xây dựng
N hàng dệt bằng tơ ươm không đều, sợi có đoạn to đoạn nhỏ nên mặt xù xì áo sồi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 146 occurrences · 8.72 per million #6,514 · Advanced

Lookup completed in 158,978 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary