| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| floss, floss silk oak | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung một số cây to cùng họ với dẻ, cành non có lông, lá hình trái xoan dài nhọn đầu, gỗ rắn, thường dùng trong xây dựng | |
| N | hàng dệt bằng tơ ươm không đều, sợi có đoạn to đoạn nhỏ nên mặt xù xì | áo sồi |
Lookup completed in 158,978 µs.