| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| middle-aged | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [nói năng, hoạt động] ồn ào, vội vã, có vẻ nóng nảy | giục sồn sồn ~ hơi một tí là sồn sồn lên! |
| A | đã nhiều tuổi, nhưng chưa phải già | người đàn bà sồn sồn |
Lookup completed in 225,292 µs.