| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Arena | Sới vật | Wrestling arena | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng đất được bố trí làm nơi đấu vật hoặc chọi gà, chọi chim để tranh giải trong ngày hội | sới vật ~ hai đô vật bắt đầu ra sới ~ lên sới |
Lookup completed in 217,848 µs.