| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unfaithful lover | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhân vật trong Truyện Kiều của Nguyễn Du; dùng để chỉ người đàn ông chuyên gạ gẫm, lừa gạt phụ nữ | đồ sở khanh! ~ "Anh đây thật đấng trai lành, Chẳng thèm theo thói Sở Khanh phụ nàng." (Cdao) |
Lookup completed in 172,492 µs.