bietviet

sụp

Vietnamese → English (VNEDICT)
to collapse, cave in
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tự hạ thấp thân mình xuống một cách đột ngột nó sụp xuống khóc
V bước hụt và sa chân xuống nó bị sụp xuống hố ~ con trâu vừa sụp xuống hố bom
V [đội mũ] hạ thấp xuống mũ sụp xuống tận mắt
V [mi mắt] cụp hẳn xuống đôi mắt nó sụp xuống vì buồn ngủ
V xem sập cầu vừa sụp ~ sụp mái nhà
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 30 occurrences · 1.79 per million #13,626 · Advanced

Lookup completed in 174,263 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary