| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cry, weep | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả tiếng khóc nhỏ kéo dài, vẻ ngậm ngùi như cố giấu, cố nén nỗi đau lòng | sụt sùi khóc ~ "Buồng riêng, riêng những sụt sùi, Nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân." (TKiều) |
| A | từ gợi tả cảnh trời mưa nhỏ, rả rích, kéo dài | mưa gió sụt sùi |
Lookup completed in 158,898 µs.