| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| jelly-fish | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật ruột khoang, sống ở biển, thân hình tán, có nhiều tua, thịt dạng keo trong suốt, chứa nhiều nước, có thể ăn được | |
Lookup completed in 151,261 µs.