| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| second year of the Chinese zodiac (“ox”) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] kí hiệu thứ hai trong địa chi [lấy trâu làm tượng trưng; sau tí trước dần], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam | giờ Sửu (từ 1 đến 3 giờ sáng) ~ năm Kỉ Sửu |
| Compound words containing 'sửu' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tuổi sửu | 0 | to be born in the year of the ox |
Lookup completed in 162,900 µs.