| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| story, history | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu chuyện về nguồn gốc của một cái gì từ thời xa xưa còn được truyền lại, kể lại | sự tích trầu cau ~ sự tích cây vú sữa |
Lookup completed in 169,255 µs.