| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| thing | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái tồn tại được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái tồn tại khác | khám phá các sự vật ~ sự vật biến đổi không ngừng |
Lookup completed in 168,252 µs.