| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| model | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình mẫu một khu vực, giống như địa hình thật, đắp theo tỉ lệ thu nhỏ để phục vụ việc trình bày, nghiên cứu | đắp sa bàn ~ sa bàn quân sự |
Lookup completed in 175,868 µs.