| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mineral sand | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quặng giàu khoáng vật quý, được hình thành trong quá trình trầm tích biển hoặc phong hoá, nóng chảy, chuyển dòng mà lắng đọng thành | mỏ sa khoáng ~ vàng sa khoáng |
Lookup completed in 158,637 µs.