| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be depraved | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trở nên hư hỏng do không giữ được mình trước những sự cám dỗ vật chất | sa ngã trước sự cám dỗ của đồng tiền ~ lối sống sa ngã |
Lookup completed in 171,264 µs.