| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aberrant, erroneous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chệch đi so với cái được coi là chuẩn | sự sai lệch của âm phương ngữ so với âm chuẩn |
| A | sai, không đúng | thông tin sai lệch ~ nhiều tình tiết của vụ án đã bị làm sai lệch |
Lookup completed in 155,948 µs.