bietviet

sao băng

Vietnamese → English (VNEDICT)
shooting star
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hiện tượng những vật thể trong vũ trụ bốc cháy hoặc nóng sáng lên khi bay vào khí quyển Trái Đất, làm thành một vệt sáng dài trên bầu trời ban đêm, làm cho ta tưởng như thấy một ngôi sao rơi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 25 occurrences · 1.49 per million #14,628 · Advanced

Lookup completed in 162,350 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary