| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shooting star | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng những vật thể trong vũ trụ bốc cháy hoặc nóng sáng lên khi bay vào khí quyển Trái Đất, làm thành một vệt sáng dài trên bầu trời ban đêm, làm cho ta tưởng như thấy một ngôi sao rơi | |
Lookup completed in 162,350 µs.