| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| diligent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có sự chú ý thường xuyên để làm việc gì đó một cách đều đặn | siêng học siêng làm ~ việc nhà thì nhác, việc chú bác thì siêng (tng) |
| Compound words containing 'siêng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| siêng năng | 63 | diligent, assiduous |
Lookup completed in 169,996 µs.